Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chảo Trung Hoa" (1)
chảo Trung Hoa

Tiếng Anh
Danh từwok
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
The chef uses a wok to stir-fry vegetables.
Từ liên quan "chảo Trung Hoa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chảo Trung Hoa" (1)
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
The chef uses a wok to stir-fry vegetables.
